Đơn vị:
Có Mây

Có Mây

18 °

Cảm giác như 18°.

Thấp/Cao
15°/22°
Độ ẩm
64 %
Tầm nhìn
9 km
Gió
12.2 km/h
Điểm ngưng
10.4 °
UV
6.5

Thời tiết Xã Thanh Hồng - Thanh Hà - Hải Dương ngày mai

Áp suất
1020 mmhg
UV
0
Tầm nhìn
10 km
Gió
7.6 km/h
Khả năng có mưa
0 %
Áp suất
1019 mmhg
UV
0
Tầm nhìn
10 km
Gió
7.2 km/h
Khả năng có mưa
0 %
Áp suất
1019 mmhg
UV
0
Tầm nhìn
10 km
Gió
6.8 km/h
Khả năng có mưa
0 %
Áp suất
1018 mmhg
UV
0
Tầm nhìn
10 km
Gió
6.8 km/h
Khả năng có mưa
0 %
Áp suất
1018 mmhg
UV
0
Tầm nhìn
10 km
Gió
6.1 km/h
Khả năng có mưa
0 %
Áp suất
1018 mmhg
UV
0
Tầm nhìn
10 km
Gió
5.8 km/h
Khả năng có mưa
0 %
Áp suất
1019 mmhg
UV
0
Tầm nhìn
10 km
Gió
5.8 km/h
Khả năng có mưa
0 %
Áp suất
1019 mmhg
UV
0.2
Tầm nhìn
10 km
Gió
5.4 km/h
Khả năng có mưa
0 %
Áp suất
1020 mmhg
UV
1
Tầm nhìn
10 km
Gió
5 km/h
Khả năng có mưa
0 %
Áp suất
1020 mmhg
UV
2.6
Tầm nhìn
10 km
Gió
5 km/h
Khả năng có mưa
0 %
Áp suất
1020 mmhg
UV
4.9
Tầm nhìn
10 km
Gió
9 km/h
Khả năng có mưa
0 %
Áp suất
1019 mmhg
UV
6.4
Tầm nhìn
10 km
Gió
11.2 km/h
Khả năng có mưa
63 %
Áp suất
1018 mmhg
UV
6.3
Tầm nhìn
10 km
Gió
12.6 km/h
Khả năng có mưa
86 %
Áp suất
1016 mmhg
UV
5.1
Tầm nhìn
10 km
Gió
13 km/h
Khả năng có mưa
62 %
Áp suất
1015 mmhg
UV
4.3
Tầm nhìn
10 km
Gió
13.7 km/h
Khả năng có mưa
0 %
Áp suất
1014 mmhg
UV
2.2
Tầm nhìn
10 km
Gió
14.8 km/h
Khả năng có mưa
0 %
Áp suất
1014 mmhg
UV
0.8
Tầm nhìn
10 km
Gió
16.6 km/h
Khả năng có mưa
0 %
Áp suất
1014 mmhg
UV
0.1
Tầm nhìn
10 km
Gió
16.6 km/h
Khả năng có mưa
0 %
Áp suất
1015 mmhg
UV
0
Tầm nhìn
10 km
Gió
14 km/h
Khả năng có mưa
0 %
Áp suất
1016 mmhg
UV
0
Tầm nhìn
10 km
Gió
11.5 km/h
Khả năng có mưa
0 %
Áp suất
1016 mmhg
UV
0
Tầm nhìn
10 km
Gió
9.4 km/h
Khả năng có mưa
0 %
Áp suất
1016 mmhg
UV
0
Tầm nhìn
10 km
Gió
7.9 km/h
Khả năng có mưa
0 %
Áp suất
1017 mmhg
UV
0
Tầm nhìn
10 km
Gió
7.2 km/h
Khả năng có mưa
0 %
Áp suất
1016 mmhg
UV
0
Tầm nhìn
10 km
Gió
8.3 km/h
Khả năng có mưa
0 %

Chất lượng không khí

Xấu
Chất lượng không khí xấu, mọi người có thể gặp vấn đề sức khỏe.
CO
1030.85
N02
38.75
O3
8
PM10
99.15
PM25
98.15
SO2
22.25